Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curate

/'kjuərit/ Collins ★ phổ biến #21076

“curating” là hiện tại phân từ của curate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chọn lọc và tổ chức nội dung cho một khán giả cụ thể. động từ

“She curates a popular blog about travel.”Cô ấy tổ chức một blog nổi tiếng về du lịch.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curate

/'kjuərit/

danh từ

  • (tôn giáo) cha phó
    • curate in charge: cha phụ trách tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person authorized to conduct religious worship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...