curate
“curating” là hiện tại phân từ của curate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She curates a popular blog about travel.”Cô ấy tổ chức một blog nổi tiếng về du lịch.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curate
/'kjuərit/
danh từ
- (tôn giáo) cha phó
- curate in charge: cha phụ trách tạm thời
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person authorized to conduct religious worship