curator
/kjuə'reitə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #5964
“curators” là số nhiều của curator — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người phụ trách bảo tàng/triển lãm; curator
danh từ
“The curator selected paintings for the special exhibit.”Người phụ trách triển lãm đã chọn những bức tranh cho cuộc triển lãm đặc biệt.
Biến thể từ
curators số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curator
/kjuə'reitə/
danh từ
- người phụ trách (nhà bảo tàng...)
- (pháp lý) người quản lý, người trông nom (trẻ vị thành niên)
- uỷ viên ban quản trị (trường đại học)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the custodian of a collection (as a museum or library)