Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curd

/kə:d/ GRE phổ biến #18621

“curded” là quá khứ của curd — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sữa đông (dùng làm phó mát) danh từ

“The recipe requires fresh milk to make curd.”Công thức yêu cầu sữa tươi để làm sữa đông.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curd

/kə:d/

danh từ

  • sữa đông (dùng làm phó mát)
  • cục đông
Định nghĩa tiếng Anh

n. a coagulated liquid resembling milk curd n. coagulated milk; used to make cheese

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...