curd
/kə:d/ GRE phổ biến #18621
“curds” là số nhiều của curd — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sữa đông (dùng làm phó mát)
danh từ
“The recipe requires fresh milk to make curd.”Công thức yêu cầu sữa tươi để làm sữa đông.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curd
/kə:d/
danh từ
- sữa đông (dùng làm phó mát)
- cục đông
Định nghĩa tiếng Anh
n. a coagulated liquid resembling milk curd n. coagulated milk; used to make cheese