curdle
/'kə:dl/ GRE phổ biến #25455
“curdled” là quá khứ của curdle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
biến thành một dạng đặc hoặc đông lại
động từ
“The milk began to curdle after being left out too long.”Sữa bắt đầu đông lại sau khi để quá lâu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curdle
/'kə:dl/
nội động từ
- đông lại, đông cục, dón lại
- milk curdles: sữa đóng cục
- blood curdles: máu đông lại
ngoại động từ
- làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- the sight curdled his blood: cảnh tượng đó làm cho máu hắn ta đông lại, cảnh tượng đó làm cho hắn rợn tóc gáy
Định nghĩa tiếng Anh
v. turn into curds v. go bad or sour v. turn from a liquid to a solid mass