Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curdle

/'kə:dl/ GRE phổ biến #25455

“curdling” là hiện tại phân từ của curdle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biến thành một dạng đặc hoặc đông lại động từ

“The milk began to curdle after being left out too long.”Sữa bắt đầu đông lại sau khi để quá lâu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curdle

/'kə:dl/

nội động từ

  • đông lại, đông cục, dón lại
    • milk curdles: sữa đóng cục
    • blood curdles: máu đông lại

ngoại động từ

  • làm đông lại, làm đông cục ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the sight curdled his blood: cảnh tượng đó làm cho máu hắn ta đông lại, cảnh tượng đó làm cho hắn rợn tóc gáy
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn into curds v. go bad or sour v. turn from a liquid to a solid mass

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...