Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

curer

/'kjuərə/

danh từ

  • người chữa (bệnh, thói xấu...)
Biến thể từ curers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who cures; a healer; a physician.\nn. One who prepares beef, fish, etc., for preservation by\n drying, salting, smoking, etc.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...