curer
/'kjuərə/
danh từ
- người chữa (bệnh, thói xấu...)
Biến thể từ
curers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who cures; a healer; a physician.\nn. One who prepares beef, fish, etc., for preservation by\n drying, salting, smoking, etc.