Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2077

curriculum

/kə'rikjuləm/

danh từ, số nhiều curricula

  • chương trình giảng dạy

thành ngữ

  1. curiculum vitae
    • bản lý lịch
Biến thể từ curricula số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n an integrated course of academic studies

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...