Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curricula

/kə'rikjuləm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curricula

/kə'rikjuləm/

danh từ, số nhiều curricula

  • chương trình giảng dạy

thành ngữ

  1. curiculum vitae
    • bản lý lịch
Định nghĩa tiếng Anh

n an integrated course of academic studies

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...