curry
/'kʌri/ Collins ★ phổ biến #8658
“curried” là quá khứ của curry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
món cà ri
danh từ
“We had a hot curry with rice for dinner.”Bữa tối chúng tôi ăn cà ri cay với cơm.
Biến thể từ
curries số nhiều
currying hiện tại phân từ
curried quá khứ
curried quá khứ phân từ
curries ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curry
/'kʌri/
danh từ
- bột ca ri
- món ca ri
ngoại động từ
- nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn)
- curried chicken: món gà nấu ca ri
ngoại động từ
- chải lông (cho ngựa)
- sang sưa (da thuộc)
- đánh đập, hành hạ (ai)
thành ngữ
- to curry favour with somebody
- nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ
Định nghĩa tiếng Anh
n. (East Indian cookery) a pungent dish of vegetables or meats flavored with curry powder and usually eaten with rice v. season with a mixture of spices; typical of Indian cooking v. treat by incorporating fat