Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curry

/'kʌri/ Collins ★ phổ biến #8658

“currying” là hiện tại phân từ của curry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

món cà ri danh từ

“We had a hot curry with rice for dinner.”Bữa tối chúng tôi ăn cà ri cay với cơm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curry

/'kʌri/

danh từ

  • bột ca ri
  • món ca ri

ngoại động từ

  • nấu ca ri, cho bột ca ri (vào đồ ăn)
    • curried chicken: món gà nấu ca ri

ngoại động từ

  • chải lông (cho ngựa)
  • sang sưa (da thuộc)
  • đánh đập, hành hạ (ai)

thành ngữ

  1. to curry favour with somebody
    • nịnh hót ai, bợ đỡ ai, xun xoe với ai để cầu ân huệ, cầu cạnh ai để xin ân huệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. (East Indian cookery) a pungent dish of vegetables or meats flavored with curry powder and usually eaten with rice v. season with a mixture of spices; typical of Indian cooking v. treat by incorporating fat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...