Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curse

/kə:s/ IELTSCollins ★★ phổ biến #5761

“cursing” là hiện tại phân từ của curse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nguyền rủa động từ

“He cursed his bad luck.”Anh ấy nguyền rủa vận xui của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curse

/kə:s/

danh từ

  • sự nguyền rủa, sự chửi rủa
    • to call down curses upon someone: nguyền rủa ai
  • tai ương, tai hoạ; vật ghê tở, vật đáng nguyền rủa
  • lời thề độc
  • (tôn giáo) sự trục xuất ra khỏi giáo hội
  • (từ lóng) cái của nợ (sự thấy kinh...) ((thường) the curse)

thành ngữ

  1. curses come home to road
    • ác giả ác báo
  2. don't care a curse
    • không cần, bất chấp, không thèm đếm xỉa đến
  3. not worth a curse
    • không đáng giá một trinh, đáng bỏ đi
  4. under a curse
    • bị nguyền; bị bùa, bị chài

động từ

  • nguyền rủa, chửi rủa
  • báng bổ
  • ((thường) động tính từ quá khứ) làm khổ sở, làm đau đớn
    • to be cursed with rheumation: bị khổ sở vì bệnh thấp khớp
  • (tôn giáo) trục xuất ra khỏi giáo hội

thành ngữ

  1. to curse up hill and down dale
    • (xem) dale
Định nghĩa tiếng Anh

n. profane or obscene expression usually of surprise or anger n. a severe affliction v. utter obscenities or profanities v. heap obscenities upon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...