Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #25692

cursed

/'kə:sid/

tính từ

  • đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hay bẳn, hay gắt
Định nghĩa tiếng Anh

a. deserving a curse; sometimes used as an intensifier\ns. in danger of the eternal punishment of Hell

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...