Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cursed

/'kə:sid/ Collins ★ phổ biến #25692
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cursed

/'kə:sid/

tính từ

  • đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hay bẳn, hay gắt
Định nghĩa tiếng Anh

a. deserving a curse; sometimes used as an intensifier s. in danger of the eternal punishment of Hell

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...