Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25014

cushioned

//

  • (Tech) được đệm
Biến thể từ cushioned quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. softened by the addition of cushions or padding

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...