Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cussed

/'kʌsid/
Biến thể từ cussed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cussed

/'kʌsid/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bị nguyền rủa, bị chửi rủa
  • ngoan cố, cứng đầu, cứng cổ
Định nghĩa tiếng Anh

s. stubbornly persistent in wrongdoing

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...