Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

customise

/'kʌstәmaiz/

“customised” là quá khứ phân từ của customise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tùy chỉnh động từ

“You can customise your profile settings.”Bạn có thể tùy chỉnh cài đặt hồ sơ của mình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

customise

//

* động từ
  • làm theo yêu cầu của khách hàng
  • tùy biến
Định nghĩa tiếng Anh

v make to specifications v make according to requirements

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...