cut people off
cụm từ
- cắt đứt liên lạc với ai đó, ngừng quan hệ với ai đó
- cut someone off: cắt đứt quan hệ với ai
- cut people off: cắt đứt quan hệ với mọi người
Đồng nghĩa
cut tiesbreak offsever relationsdrop
Trái nghĩa
maintain contactstay in touchreconcile