Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cut people off

cụm từ

  • cắt đứt liên lạc với ai đó, ngừng quan hệ với ai đó
    • cut someone off: cắt đứt quan hệ với ai
    • cut people off: cắt đứt quan hệ với mọi người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...