Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutely

/kju:tlɪ/ phổ biến #40033
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cutely

//

* phó từ
  • ranh ma, láu lỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

r in an attractive manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...