Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuteness

/kju:tnəs/ phổ biến #30005

“cutenesses” là số nhiều của cuteness — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cutenesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuteness

//

* danh từ
  • sự ranh ma, sự láu lỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being appealing in a delicate or graceful way (of a girl or young woman)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...