Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutter

/'kʌtə/ Collins ★ phổ biến #9379

“cutters” là số nhiều của cutter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cutters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cutter

/'kʌtə/

danh từ

  • người cắt; vật để cắt, máy cắt, máy băm
  • thuyền một cột buồm
  • xuồng ca nô (của một tàu chiến
    • revenue cutter: tàu hải quan (ở bờ biển chuyên bắt hàng lậu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who carves the meat n. someone whose work is cutting (as e.g. cutting cloth for garments) n. a sailing vessel with a single mast set further back than the mast of a sloop n. a cutting implement; a tool for cutting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...