cyclist
/'saiklist/ Collins ★ phổ biến #9646
“cyclists” là số nhiều của cyclist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người đi xe đạp
danh từ
“Drivers should give cyclists plenty of space on the road.”Người lái xe nên nhường nhiều khoảng trống cho người đi xe đạp trên đường.
Biến thể từ
cyclists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cyclist
/'saiklist/
danh từ
- người đi xe đạp
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who rides a bicycle