Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cylindrical

/si'lindrikəl/ phổ biến #14895
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cylindrical

/si'lindrikəl/

tính từ

  • hình trụ
Định nghĩa tiếng Anh

s. having the form of a cylinder

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...