Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

czech

/tʃek/ phổ biến #7407

Nghĩa thường dùng

tiếng Séc tính từ

“I am learning Czech language.”Tôi đang học tiếng Séc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

czech

/tʃek/

tính từ

  • (thuộc) Séc

danh từ

  • người Séc
  • tiếng Séc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native of inhabitant of the Czech Republic n. the Slavic language of Czechs a. of or relating to Czechoslovakia or its people or their language

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...