Từ điển Anh–Việt

112.232 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

czech

/tʃek/ phổ biến #7407

“czeched” là quá khứ của czech — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếng Séc tính từ

“I am learning Czech language.”Tôi đang học tiếng Séc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

czech

/tʃek/

tính từ

  • (thuộc) Séc

danh từ

  • người Séc
  • tiếng Séc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native of inhabitant of the Czech Republic n. the Slavic language of Czechs a. of or relating to Czechoslovakia or its people or their language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...