czech
“czechs” là số nhiều của czech — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“I am learning Czech language.”Tôi đang học tiếng Séc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
czech
/tʃek/
tính từ
- (thuộc) Séc
danh từ
- người Séc
- tiếng Séc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native of inhabitant of the Czech Republic n. the Slavic language of Czechs a. of or relating to Czechoslovakia or its people or their language