Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daddy

/dæd/ Collins ★★ phổ biến #4848

“daddies” là số nhiều của daddy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bố danh từ

“Daddy always tells the best stories.”Bố luôn kể những câu chuyện hay nhất.

Biến thể từ daddies số nhiều
Đồng nghĩa fatherdadpapa
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daddy

/dæd/

danh từ

  • (thông tục) ba, cha, bố, thầy
Định nghĩa tiếng Anh

n an informal term for a father; probably derived from baby talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...