daddy
/dæd/ Collins ★★ phổ biến #4848
“daddies” là số nhiều của daddy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bố
danh từ
“Daddy always tells the best stories.”Bố luôn kể những câu chuyện hay nhất.
Biến thể từ
daddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
daddy
/dæd/
danh từ
- (thông tục) ba, cha, bố, thầy
Định nghĩa tiếng Anh
n an informal term for a father; probably derived from baby talk