Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #8349

damaging

/'dæmidʤiɳ/

tính từ

  • hại, có hại, gây thiệt hại
Định nghĩa tiếng Anh

s. (sometimes followed by `to') causing harm or injury\ns. designed or tending to discredit, especially without positive or helpful suggestions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...