dame
/deim/
danh từ
- phu nhân (bá tước, nam tước...)
- viên quản lý nhà ký túc trường I-tơn (Anh)
- (từ cổ,nghĩa cổ) bà; người đàn bà đứng tuổi
Định nghĩa tiếng Anh
n. informal terms for a (young) woman\nn. a woman of refinement
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. informal terms for a (young) woman\nn. a woman of refinement
Đang tải...