Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dames” là số nhiều của dame — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #16056

dame

/deim/

danh từ

  • phu nhân (bá tước, nam tước...)
  • viên quản lý nhà ký túc trường I-tơn (Anh)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bà; người đàn bà đứng tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. informal terms for a (young) woman\nn. a woman of refinement

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...