Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damned

/dæmd/ Collins ★★ phổ biến #9051
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damned

/dæmd/

tính từ

  • bị đày địa ngục, bị đoạ đày
  • đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
    • none of your damned nonsense!: đừng có nói bậy!
    • you damned fooldamned: đồ ngu!, đồ ngốc!

thành ngữ

  1. the damned
    • những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục)

phó từ

  • quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ
    • it is damned hot: trời nóng quá lắm
    • it was a damned long way: đường xa chết cha chết mẹ đi thế này
Định nghĩa tiếng Anh

n. people who are condemned to eternal punishment r. in a damnable manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...