damned
/dæmd/ Collins ★★ phổ biến #9051
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
damned
/dæmd/
tính từ
- bị đày địa ngục, bị đoạ đày
- đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
- none of your damned nonsense!: đừng có nói bậy!
- you damned fooldamned: đồ ngu!, đồ ngốc!
thành ngữ
- the damned
- những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục)
phó từ
- quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ
- it is damned hot: trời nóng quá lắm
- it was a damned long way: đường xa chết cha chết mẹ đi thế này
Định nghĩa tiếng Anh
n. people who are condemned to eternal punishment r. in a damnable manner