Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10919

dampen

/'dæmpən/

ngoại động từ

  • làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng
  • làm ẩm, làm ướt

nội động từ

  • bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt
Định nghĩa tiếng Anh

v. reduce the amplitude (of oscillations or waves)\nv. make vague or obscure or make (an image) less visible\nv. check; keep in check (a fire)\nv. lessen in force or effect

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...