Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

damson

/'dæmzən/ phổ biến #38532
Biến thể từ damsons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

damson

/'dæmzən/

danh từ

  • (thực vật học) cây mận tía
  • quả mận tía

tính từ

  • màu mận tía
Định nghĩa tiếng Anh

n. dark purple plum of the damson tree

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...