damson
/'dæmzən/ phổ biến #38532
Biến thể từ
damsons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
damson
/'dæmzən/
danh từ
- (thực vật học) cây mận tía
- quả mận tía
tính từ
- màu mận tía
Định nghĩa tiếng Anh
n. dark purple plum of the damson tree