dane
/dein/ phổ biến #9795
“danes” là số nhiều của dane — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người Đan Mạch
danh từ
“A Dane invented this popular toy brick many years ago.”Một người Đan Mạch đã phát minh ra loại đồ chơi xếp hình nổi tiếng này nhiều năm trước.
Biến thể từ
danes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dane
/dein/
danh từ
- người Đan-mạch
- chó Đan-mạch (một giống chó lông ngắn, rất khoẻ) ((cũng) Great)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a native or inhabitant of Denmark