Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darned

/dɑ:nd/ phổ biến #23789
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darned

//

* tính từ, adv
  • bị nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

v repair by sewing s expletives used informally as intensifiers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...