Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darning

/'dɑ:niɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darning

/'dɑ:niɳ/

danh từ

  • sự mạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of mending a hole in a garment with crossing threads

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...