darning
/'dɑ:niɳ/
Biến thể từ
darning hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darning
/'dɑ:niɳ/
danh từ
- sự mạng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of mending a hole in a garment with crossing threads