Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dartboard

/'dɑ:tbɔ:d/ phổ biến #36868
Biến thể từ dartboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dartboard

//

* danh từ
  • tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a circular board of wood or cork used as the target in the game of darts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...