dartboard
/'dɑ:tbɔ:d/ phổ biến #36868
“dartboards” là số nhiều của dartboard — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dartboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dartboard
//
* danh từ- tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a circular board of wood or cork used as the target in the game of darts