darter
/'dɑ:tə/ phổ biến #31640
“darters” là số nhiều của darter — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
darters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darter
/'dɑ:tə/
danh từ
- người phóng (lao...)
- (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person or other animal that moves abruptly and rapidly