Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

darting

/dɑ:tɪŋ/ phổ biến #26704
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

darting

//

* tính từ
  • nhanh như tên bắn
Định nghĩa tiếng Anh

v move along rapidly and lightly; skim or dart v run or move very quickly or hastily v move with sudden speed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...