darting
/dɑ:tɪŋ/ phổ biến #26704
Biến thể từ
darting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
darting
//
* tính từ- nhanh như tên bắn
Định nghĩa tiếng Anh
v move along rapidly and lightly; skim or dart v run or move very quickly or hastily v move with sudden speed