Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43751

dasher

/'dæʃə/

danh từ

  • người ăn diện, người chịu diện
  • người hay loè, người hay phô trương
  • que đánh sữa (để lấy bơ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)
Biến thể từ dashers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which dashes or agitates; as, the dasher of a churn.\nn. A dashboard or splashboard.\nn. One who makes an ostentatious parade.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...