Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dasher

/'dæʃə/ phổ biến #43751
Biến thể từ dashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dasher

/'dæʃə/

danh từ

  • người ăn diện, người chịu diện
  • người hay loè, người hay phô trương
  • que đánh sữa (để lấy bơ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh

n. That which dashes or agitates; as, the dasher of a churn. n. A dashboard or splashboard. n. One who makes an ostentatious parade.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...