dasher
/'dæʃə/ phổ biến #43751
“dashers” là số nhiều của dasher — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dasher
/'dæʃə/
danh từ
- người ăn diện, người chịu diện
- người hay loè, người hay phô trương
- que đánh sữa (để lấy bơ)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)
Định nghĩa tiếng Anh
n. That which dashes or agitates; as, the dasher of a churn. n. A dashboard or splashboard. n. One who makes an ostentatious parade.