Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17888

dashing

/'dæʃiɳ/

tính từ

  • rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng
    • a dashing attack: cuộc tấn công chớp nhoáng
  • hăng (ngựa...); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người)
  • diện, chưng diện, bảnh bao
Định nghĩa tiếng Anh

s. lively and spirited

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...