dastard
/'dæstəd/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dastard
/'dæstəd/
danh từ
- kẻ hèn nhát
- kẻ ném đá giấu tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a despicable coward s. despicably cowardly
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a despicable coward s. despicably cowardly
Đang tải...