Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #33982

dauntless

/'dɔ:ntlis/

tính từ

  • không sợ, dũng cảm, gan dạ; tinh thần bất khuất, tinh thần kiên cường
Định nghĩa tiếng Anh

s invulnerable to fear or intimidation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...