Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dawdles” là ngôi 3 số ít của dawdle — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRE phổ biến #20624

dawdle

/'dɔ:dl/

ngoại động từ

  • lãng phí (thời gian)
    • to dawdle away one's time: lãng phí thời gian

nội động từ

  • lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
  • làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa
Định nghĩa tiếng Anh

v take one's time; proceed slowly\nv waste time\nv hang (back) or fall (behind) in movement, progress, development, etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...