dawdle
/'dɔ:dl/ TOEFLGRE phổ biến #20624
“dawdling” là hiện tại phân từ của dawdle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lề mề, la cà (đi chậm hơn mức cần thiết)
động từ
“Stop dawdling or we will miss the last bus home!”Đừng lề mề nữa không thì lỡ chuyến xe buýt cuối về nhà đấy!
Biến thể từ
dawdling hiện tại phân từ
dawdled quá khứ
dawdles ngôi 3 số ít
dawdled quá khứ phân từ
dawdles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dawdle
/'dɔ:dl/
ngoại động từ
- lãng phí (thời gian)
- to dawdle away one's time: lãng phí thời gian
nội động từ
- lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian
- làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa
Định nghĩa tiếng Anh
v take one's time; proceed slowly v waste time v hang (back) or fall (behind) in movement, progress, development, etc.