Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“daylights” là số nhiều của daylight — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #5997

daylight

/'deilait/

danh từ

  • ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng) sự công khai
    • in broad daylight: giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật; ai cũng biết, mọi người đều thấy
  • lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông
    • before daylight: trước rạng đông
  • (số nhiều) (từ lóng) mắt
  • khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấn rượu với mép cốc...)
    • no daylight: đổ thật đầy (rượu vào cốc)
    • to show daylight: rách, hở nhiều chỗ (quần áo)

thành ngữ

  1. to admit (knock, let, shoot) daylight into somebody
    • (từ lóng) đâm ai; bắn ai
  2. to let daylight into something
    • (thông tục) đưa cái gì ra công khai, công bố cái gì
    • nhìn thấy tia hy vọng; tìm thấy con đường thoát khỏi bế tắc khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. light during the daytime

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...