daylight
/'deilait/ Collins ★★ phổ biến #5997
“daylighting” là hiện tại phân từ của daylight — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ánh nắng ban ngày; sự công khai
danh từ
“We need to finish this project in daylight.”Chúng ta cần hoàn thành dự án này trong ánh nắng ban ngày.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
daylight
/'deilait/
danh từ
- ánh nắng ban ngày; (nghĩa bóng) sự công khai
- in broad daylight: giữa ban ngày, thanh thiên bạch nhật; ai cũng biết, mọi người đều thấy
- lúc tảng sáng, bình minh, rạng đông
- before daylight: trước rạng đông
- (số nhiều) (từ lóng) mắt
- khoảng trống, khoảng cách giữa hai vật gì, như giữa hai con thuyền trong cuộc đua, giữa ngấn rượu với mép cốc...)
- no daylight: đổ thật đầy (rượu vào cốc)
- to show daylight: rách, hở nhiều chỗ (quần áo)
thành ngữ
- to admit (knock, let, shoot) daylight into somebody
- (từ lóng) đâm ai; bắn ai
- to let daylight into something
- (thông tục) đưa cái gì ra công khai, công bố cái gì
- nhìn thấy tia hy vọng; tìm thấy con đường thoát khỏi bế tắc khó khăn
Định nghĩa tiếng Anh
n. light during the daytime