Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

daze

/deiz/ TOEFLGRE phổ biến #16871

“dazed” là quá khứ phân từ của daze — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

daze

/deiz/

danh từ

  • (khoáng chất) mica
  • sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ
  • tình trạng mê mụ, tình trạng mê mẩn (vì thuốc độc, rượu nặng...)
  • tình trạng bàng hoàng, tình trạng choáng váng
  • sự loá mắt, sự quáng mắt

ngoại động từ

  • làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ
  • làm mê mụ, làm mê mẩn (thuốc độc, rượu nặng...)
  • làm bàng hoàng, làm choáng váng, làm điếng người
  • làm loá mắt, làm chói mắt, làm quáng mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the feeling of distress and disbelief that you have when something bad happens accidentally n. confusion characterized by lack of clarity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...