Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dealing

/'di:liɳ/ GRE

“dealings” là số nhiều của dealing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thỏa thuận danh từ

“Dealing with customers is part of my job.”Giải quyết với khách hàng là một phần công việc của tôi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dealing

/'di:liɳ/

danh từ

  • sự chia, sự phân phát
  • sự buôn bán; (số nhiều) sự gia dịch buôn bán
    • dealing in rice: sự buôn bán gạo
  • thái độ đối xử, cách đối xử, cách xử sự, cách cư xử
    • plain dealing: sự chân thực, sự thẳng thắn
  • (số nhiều) quan hệ, sự giao thiệp
    • to have dealings with somebody: có quan hệ với ai; giao thiệp với ai
  • (số nhiều) sự thông đồng; việc làm ám muội
    • to have dealings with the enemy: thông đồng với quân địch
Định nghĩa tiếng Anh

n. method or manner of conduct in relation to others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...